tai biến

Học thuật
Thân thiện
tai biến

Một người đàn ông lớn tuổi đột ngột bị tai biến khi đang đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự việc xấu, rủi ro xảy ra một cách đột ngột bất ngờ, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: "Tai biến" chỉ một biến cố không may, một sự cố nguy hiểm xảy ra ngoài ý muốn.
    • (Y học) Biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra đột ngột đối với sức khỏe: Trong lĩnh vực y tế, "tai biến" thường dùng để chỉ các sự cố y khoa nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):

    • Trận quét một tai biến thiên nhiên khủng khiếp.
    • Việc tòa nhà đổ sập một tai biến xây dựng hiếm thấy.
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • Ông ấy đang phải nằm viện do tai biến mạch máu não.
    • Bệnh nhân được theo dõi sát để phòng ngừa các tai biến sau phẫu thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tai biến nghề nghiệp": chỉ những rủi ro, sự cố xảy ra trong quá trình lao động.

    • Anh thợ mỏ đó đã gặp phải một tai biến nghề nghiệp rất nặng.
  • "Tai biến địa chất": chỉ các hiện tượng địa chất nguy hiểm xảy ra đột ngột như sạt lở, động đất.

    • Khu vực miền núi thường xuyên đối mặt với nguy cơ tai biến địa chất.
Biến thể từ gần giống
  • Tai nạn (danh từ): Sự việc rủi ro xảy ra bất ngờ gây thiệt hại. (Từ này thường nhấn mạnh tính chất bất ngờ, ngẫu nhiên hơn "tai biến", ít dùng trong y học hơn).
  • Biến cố (danh từ): Sự việc quan trọng xảy ra làm thay đổi tình hình (có thể tốt hoặc xấu, trong khi "tai biến" luôn mang nghĩa xấu).
  • Sự cố (danh từ): Việc xảy ra trục trặc, hỏng hóc hoặc không bình thường (thường ít nghiêm trọng hơn "tai biến").
Từ đồng nghĩa
  • Hoạn nạn: cảnh khổ, điều rủi ro (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
  • Thảm họa: tai họa lớn, gây thiệt hại to lớn (mức độ thường nghiêm trọng hơn "tai biến").
Các cụm từ liên quan
  • Tai biến mạch máu não: (danh từ) chỉ hiện tượng máu ngừng cung cấp lên một phần não đột ngột, dẫn đến tổn thương não (còn gọi là đột quỵ).
  • Tai biến sản khoa: (danh từ) chỉ các biến chứng nguy hiểm xảy ra trong quá trình mang thai, chuyển dạ sau sinh.
  • Tai biến thuốc: (danh từ) chỉ phản ứng hại, nghiêm trọng xảy ra do sử dụng thuốc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xoay quanh từ "tai biến" một cách trực tiếp. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên môn hoặc diễn đạt thông thường).

tai biến

Một người đàn ông lớn tuổi đột ngột bị tai biến khi đang đọc sách.

  1. Sự việc gây vạ bất ngờ.